Cách dùng "想像杀了阿娘一样 把我也杀了" (xiǎng xiàng shā le ā niáng yī yàng bǎ wǒ yě shā le) trong hội thoại tiếng Trung
想像杀了阿娘一样 把我也杀了
muốn giết con giống như đã từng giết mẹ con.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
14:19
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她想要除掉我 | tā xiǎng yào chú diào wǒ | Người muốn tiêu diệt con, |
| 2▶ | 想像杀了阿娘一样 把我也杀了 | xiǎng xiàng shā le ā niáng yī yàng bǎ wǒ yě shā le | muốn giết con giống như đã từng giết mẹ con. |
| 3 | 我难道要坐以待毙 任她取了我的性命 | wǒ nán dào yào zuò yǐ dài bì rèn tā qǔ le wǒ de xìng mìng | Lẽ nào con phải ngồi im để mặc cho người lấy mạng mình? |
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 6 of 7)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
tán zhǔ bù zěn me bǎ zhè xiē dōng xī dài huí lái de dài huì asao Đàm chủ bạ mang những đồ này về được nhỉ? Đợi lát nữa

HSK 7
0:03s
nán guài nǐ bù ràng wǒ chāi nǐ fáng zhōng zhè xiē tiě huánThảo nào ngài không cho ta gỡ mấy vòng sắt trong phòng ngài,

HSK 6
0:03s
yè lí náng kōng rú xǐ cùn bù nán xíng(Diệp Ly không xu dính túi,) (muốn đi đâu cũng khó khăn.)

HSK 4
0:03s














