Cách dùng "迟到" (chí dào) trong hội thoại tiếng Trung
迟到
- Muộn ư? - Muộn ư?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:26
nǐ你
men们
zhè这
shì是
yào要
chí迟
dào到
le了
“hai người sắp muộn rồi.”
LINE 0212:28
PLAYING SCENEchí迟
dào到
“- Muộn ư? - Muộn ư?”
LINE 0312:31
kě shì gēn wǒ lái
可是 跟我来
“Nhưng mà... Đi theo ta nào.”
Show Information