Cách dùng "迟到" (chí dào) trong hội thoại tiếng Trung

chídào

- Muộn ư? - Muộn ư?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
12:28
TMDB ID
239901
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你们这是要迟到了nǐ men zhè shì yào chí dào lehai người sắp muộn rồi.
2迟到chí dào- Muộn ư? - Muộn ư?
3可是 跟我来kě shì gēn wǒ láiNhưng mà... Đi theo ta nào.

More Clips From Episode

Total 104 clips (Page 6 of 6)
正式与百姓见面 希望诸位焕然一新 勤学不辍
HSK 7
0:03s
zhèng shì yǔ bǎi xìng jiàn miàn xī wàng zhū wèi huàn rán yì xīn qín xué bù chuòchính thức ra mắt bách tính. Mong chư vị đổi mới hơn, không ngừng chăm chỉ học tập.

面对这次的试职 期待与大家共同进步
HSK 5
0:03s
miàn duì zhè cì de shì zhí qī dài yǔ dà jiā gòng tóng jìn bùTrước kỳ tập sự lần này, mong có thể tiến bộ cùng mọi người.

这么晚才来 完全没当回事啊 女子也能当官
HSK 5
0:03s
zhè me wǎn cái lái wán quán méi dāng huí shì a nǚ zǐ yě néng dāng guānĐến muộn như thế, hoàn toàn không coi lễ này ra gì nhỉ. Nữ tử cũng làm quan được,

也不知道有什么本事
HSK 7
0:03s
yě bù zhī dào yǒu shén me běn shìChẳng biết có bản lĩnh gì nữa?