Cách dùng "来 来 来" (lái lái lái) trong hội thoại tiếng Trung
来 来 来
lái lái lái
Nào, nào, nào.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
0:56
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 爹爹说得对啊 这么好的哥哥去哪找啊 | diē diē shuō dé duì a zhè me hǎo dī gē gē qù nǎ zhǎo a | Cha nói chí phải ạ, biết tìm đâu ra ca ca tuyệt vời thế này chứ. |
| 2▶ | 来 来 来 | lái lái lái | Nào, nào, nào. |
| 3 | 小云的为官之路 从今天正式开始了 | xiǎo yún de wèi guān zhī lù cóng jīn tiān zhèng shì kāi shǐ le | Con đường làm quan của Tiểu Vân chính thức bắt đầu từ hôm nay rồi. |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
zhèng shì yǔ bǎi xìng jiàn miàn xī wàng zhū wèi huàn rán yì xīn qín xué bù chuòchính thức ra mắt bách tính. Mong chư vị đổi mới hơn, không ngừng chăm chỉ học tập.

HSK 5
0:03s
miàn duì zhè cì de shì zhí qī dài yǔ dà jiā gòng tóng jìn bùTrước kỳ tập sự lần này, mong có thể tiến bộ cùng mọi người.

HSK 5
0:03s
zhè me wǎn cái lái wán quán méi dāng huí shì a nǚ zǐ yě néng dāng guānĐến muộn như thế, hoàn toàn không coi lễ này ra gì nhỉ. Nữ tử cũng làm quan được,
