Cách dùng "你们这是要迟到了" (nǐ men zhè shì yào chí dào le) trong hội thoại tiếng Trung

menzhèshìyàochídàole

hai người sắp muộn rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:23
nǐ hé tián xīng zěn me hái zài zhè a zhè shì zhí diǎn lǐ mǎ shàng jiù yào kāi shǐ le

你和田兴怎么还在这啊 这试职典礼马上就要开始了

Sao nàng với Điền Hưng vẫn ở đây? Lễ tập sự sắp bắt đầu rồi đấy,

LINE 0212:26
PLAYING SCENE
men
zhè
shì
yào
chí
dào
le

hai người sắp muộn rồi.

LINE 0312:28
chí
dào

- Muộn ư? - Muộn ư?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp12:26
TMDB ID239901