Cách dùng "您就莫要生气了" (nín jiù mò yào shēng qì le) trong hội thoại tiếng Trung
您就莫要生气了
người đừng giận nữa mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
10:31
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 祖父 | zǔ fù | Tổ phụ, |
| 2▶ | 您就莫要生气了 | nín jiù mò yào shēng qì le | người đừng giận nữa mà. |
| 3 | 谁 谁说我心疼这东西了 坏了就是坏了嘛 | shuí shuí shuō wǒ xīn téng zhè dōng xī le huài le jiù shì huài le ma | Ai... ai bảo ta yêu quý cái thứ này? Hỏng thì hỏng thôi. |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 4 of 6)
HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào zǔ fù yǔ lǚ dà rén jiāo hǎo yù kòu huài le gèng xīn téng de shì zǔ fùCon biết tổ phụ chơi thân với Lữ đại nhân, cúc ngọc vỡ thì người đau lòng hơn cả là tổ phụ.

HSK 3
0:03s
jīn tiān gāng gāng zuò hǎo de wǒ chū mén jiù shì wèi le ná tāHôm nay vừa mới làm xong, con ra ngoài là để lấy nó.

HSK 7
0:03s
nà zán yě bù xī hǎn wǒ zhè jiù ná zǒuthế chúng ta cũng chẳng tiếc làm gì, con cầm đi nhé ạ.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
méi shén me wǒ zǒu le nà nà nà nà ge nǐKhông có gì. Con đi đây. Này... này... này... này con...

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ suǒ rèn shí de fàn xiū shì gè hěn yǒu shàng jìn xīn de nián qīng rénPhạm Tu mà ta quen biết là một thanh niên rất có chí tiến thủ.












