Cách dùng "我希望不会这样 不会" (wǒ xī wàng bú huì zhè yàng bú huì) trong hội thoại tiếng Trung
我希望不会这样 不会
- ta mong là sẽ không như vậy. - Không đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
8:11
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我 | wǒ | Ta... |
| 2▶ | 我希望不会这样 不会 | wǒ xī wàng bú huì zhè yàng bú huì | - ta mong là sẽ không như vậy. - Không đâu. |
| 3 | 我永远不会站在你的对立面 | wǒ yǒng yuǎn bú huì zhàn zài nǐ de duì lì miàn | Ta sẽ không bao giờ đứng ở phía đối lập của cô. |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
zhèng shì yǔ bǎi xìng jiàn miàn xī wàng zhū wèi huàn rán yì xīn qín xué bù chuòchính thức ra mắt bách tính. Mong chư vị đổi mới hơn, không ngừng chăm chỉ học tập.

HSK 5
0:03s
miàn duì zhè cì de shì zhí qī dài yǔ dà jiā gòng tóng jìn bùTrước kỳ tập sự lần này, mong có thể tiến bộ cùng mọi người.

HSK 5
0:03s
zhè me wǎn cái lái wán quán méi dāng huí shì a nǚ zǐ yě néng dāng guānĐến muộn như thế, hoàn toàn không coi lễ này ra gì nhỉ. Nữ tử cũng làm quan được,
