Cách dùng "这个你拿着" (zhè ge nǐ ná zhe) trong hội thoại tiếng Trung
这个你拿着
Nàng cầm lấy cái này đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
13:45
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我有东西要给你们 什么东西啊 | wǒ yǒu dōng xī yào gěi nǐ men shén me dōng xī a | Ta có thứ này muốn đưa hai người. Thứ gì thế? |
| 2▶ | 这个你拿着 | zhè ge nǐ ná zhe | Nàng cầm lấy cái này đi. |
| 3 | 这是 | zhè shì | Đây là... |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 4 of 6)
HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào zǔ fù yǔ lǚ dà rén jiāo hǎo yù kòu huài le gèng xīn téng de shì zǔ fùCon biết tổ phụ chơi thân với Lữ đại nhân, cúc ngọc vỡ thì người đau lòng hơn cả là tổ phụ.

HSK 3
0:03s
jīn tiān gāng gāng zuò hǎo de wǒ chū mén jiù shì wèi le ná tāHôm nay vừa mới làm xong, con ra ngoài là để lấy nó.

HSK 7
0:03s
nà zán yě bù xī hǎn wǒ zhè jiù ná zǒuthế chúng ta cũng chẳng tiếc làm gì, con cầm đi nhé ạ.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
méi shén me wǒ zǒu le nà nà nà nà ge nǐKhông có gì. Con đi đây. Này... này... này... này con...

HSK 6
0:03s













