Cách dùng "这个你拿着" (zhè ge nǐ ná zhe) trong hội thoại tiếng Trung
这个你拿着
Nàng cầm lấy cái này đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
13:45
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我有东西要给你们 什么东西啊 | wǒ yǒu dōng xī yào gěi nǐ men shén me dōng xī a | Ta có thứ này muốn đưa hai người. Thứ gì thế? |
| 2▶ | 这个你拿着 | zhè ge nǐ ná zhe | Nàng cầm lấy cái này đi. |
| 3 | 这是 | zhè shì | Đây là... |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
zhèng shì yǔ bǎi xìng jiàn miàn xī wàng zhū wèi huàn rán yì xīn qín xué bù chuòchính thức ra mắt bách tính. Mong chư vị đổi mới hơn, không ngừng chăm chỉ học tập.

HSK 5
0:03s
miàn duì zhè cì de shì zhí qī dài yǔ dà jiā gòng tóng jìn bùTrước kỳ tập sự lần này, mong có thể tiến bộ cùng mọi người.

HSK 5
0:03s
zhè me wǎn cái lái wán quán méi dāng huí shì a nǚ zǐ yě néng dāng guānĐến muộn như thế, hoàn toàn không coi lễ này ra gì nhỉ. Nữ tử cũng làm quan được,
