Cách dùng "祖父" (zǔ fù) trong hội thoại tiếng Trung
祖父
Tổ phụ,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
10:29
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 今天刚刚做好的 我出门就是为了拿它 | jīn tiān gāng gāng zuò hǎo de wǒ chū mén jiù shì wèi le ná tā | Hôm nay vừa mới làm xong, con ra ngoài là để lấy nó. |
| 2▶ | 祖父 | zǔ fù | Tổ phụ, |
| 3 | 您就莫要生气了 | nín jiù mò yào shēng qì le | người đừng giận nữa mà. |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
zhèng shì yǔ bǎi xìng jiàn miàn xī wàng zhū wèi huàn rán yì xīn qín xué bù chuòchính thức ra mắt bách tính. Mong chư vị đổi mới hơn, không ngừng chăm chỉ học tập.

HSK 5
0:03s
miàn duì zhè cì de shì zhí qī dài yǔ dà jiā gòng tóng jìn bùTrước kỳ tập sự lần này, mong có thể tiến bộ cùng mọi người.

HSK 5
0:03s
zhè me wǎn cái lái wán quán méi dāng huí shì a nǚ zǐ yě néng dāng guānĐến muộn như thế, hoàn toàn không coi lễ này ra gì nhỉ. Nữ tử cũng làm quan được,
