Cách dùng "听说有个傻蛋" (tīng shuō yǒu gè shǎ dàn) trong hội thoại tiếng Trung

tīngshuōyǒushǎdàn

Nghe nói có một thằng ngốc

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
35:13
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1今天可真够热闹的jīn tiān kě zhēn gòu rè nào deHôm nay đúng là náo nhiệt
2听说有个傻蛋tīng shuō yǒu gè shǎ dànNghe nói có một thằng ngốc
3把全县上千名干部 都给得罪了bǎ quán xiàn shàng qiān míng gàn bù dōu gěi dé zuì leđắc tội với hàng nghìn cán bộ trong toàn huyện

More Clips From Episode

Total 237 clips (Page 9 of 12)
咱们救书记 我觉得可以退啊 就是啊
HSK 7
0:03s
zán men jiù shū jì wǒ jué de kě yǐ tuì a jiù shì aĐể cứu Bí thư Tôi thấy có thể hủy mà Đúng vậy

一定是要退掉的嘛 对啊 就是常总她不干了
HSK 6
0:03s
yí dìng shì yào tuì diào de ma duì a jiù shì cháng zǒng tā bù gàn leNhất định phải hủy thôi Đúng rồi Chẳng qua là Tổng giám đốc Thường không làm nữa

咱们再想别的办法 找别的人不就完了吗
HSK 3
0:03s
zán men zài xiǎng bié de bàn fǎ zhǎo bié de rén bù jiù wán le maChúng ta nghĩ cách khác Tìm người khác là xong

高厂长 你就 你就别说了
HSK 7
0:03s
gāo chǎng zhǎng nǐ jiù nǐ jiù bié shuō leXưởng trưởng Cao, anh... Anh đừng nói nữa

这事怎么回事 你心里最清楚 对吧
HSK 3
0:03s
zhè shì zěn me huí shì nǐ xīn lǐ zuì qīng chǔ duì baChuyện này thế nào Anh rõ nhất trong lòng, đúng không?

对吧 自己都明白着呢 都反思反思
HSK 6
0:03s
duì ba zì jǐ dōu míng bái zhe ne dōu fǎn sī fǎn sīĐúng không, bản thân đều hiểu cả Ai cũng phải tự kiểm điểm

事情既然已经发生了 我们现在想想 我们怎么样
HSK 4
0:03s
shì qíng jì rán yǐ jīng fā shēng le wǒ men xiàn zài xiǎng xiǎng wǒ men zěn me yàngSự việc đã xảy ra rồi Bây giờ chúng ta hãy nghĩ xem Chúng ta phải làm sao

可以帮到书记 对吧 明天咱们去县里
HSK 7
0:03s
kě yǐ bāng dào shū jì duì ba míng tiān zán men qù xiàn lǐĐể giúp được Bí thư, đúng không? Ngày mai chúng ta lên huyện

咱们一起去支持书记 不就完了吗 我跟你一起去
HSK 7
0:03s
zán men yì qǐ qù zhī chí shū jì bù jiù wán le ma wǒ gēn nǐ yì qǐ qùCùng nhau lên ủng hộ Bí thư Thế là xong Tôi đi cùng anh

你不要去啊 书记是为了我们 才落了这样的下场
HSK 7
0:03s
nǐ bú yào qù a shū jì shì wèi le wǒ men cái là le zhè yàng de xià chǎngAnh đừng có đi Bí thư vì chúng ta Mới ra nông nỗi này

我们不能不管呀 对啊 我们不去那算什么 是不是
HSK 5
0:03s
wǒ men bù néng bù guǎn ya duì a wǒ men bù qù nà suàn shén me shì bú shìChúng ta không thể bỏ mặc Đúng vậy Chúng ta không đi thì còn ra gì Đúng không?

对 咱们到时候一块儿去 听见了吧
HSK 3
0:03s
duì zán men dào shí hòu yī kuài ér qù tīng jiàn le baĐúng Lúc đó chúng ta cùng đi Nghe thấy chưa?

那你把他们叫进来吧 我跟他们说 叫进来了啊
HSK 3
0:03s
nà nǐ bǎ tā men jiào jìn lái ba wǒ gēn tā men shuō jiào jìn lái le aVậy anh gọi họ vào đi Tôi sẽ nói với họ Gọi họ vào nhé

都别吵吵了 进来 来来来 进来 进来
HSK 2
0:03s
dōu bié chǎo chǎo le jìn lái lái lái lái jìn lái jìn láiĐừng ồn ào nữa Vào đi, vào đi Vào đi, vào đi

镇长有话要说 来 对对对 走走走
HSK 2
0:03s
zhèn zhǎng yǒu huà yào shuō lái duì duì duì zǒu zǒu zǒuThị trưởng có chuyện muốn nói Nào, đúng rồi Đi đi đi

我告诉你啊 我记住你了啊 就是刚才你没有去找吗
HSK 3
0:03s
wǒ gào sù nǐ a wǒ jì zhù nǐ le a jiù shì gāng cái nǐ méi yǒu qù zhǎo maTôi nói cho anh biết đấy Tôi nhớ mặt anh rồi đấy Lúc nãy anh không đi tìm à?

别说了 先说正事 镇长 来吧 来吧 来来来
HSK 7
0:03s
bié shuō le xiān shuō zhèng shì zhèn zhǎng lái ba lái ba lái lái láiĐừng nói nữa, nói chuyện chính trước Thị trưởng Nào, nào Nào nào nào

镇长 镇长 来 找地儿站 在那儿站着啊
HSK 2
0:03s
zhèn zhǎng zhèn zhǎng lái zhǎo dì ér zhàn zài nà ér zhàn zhe aThị trưởng, thị trưởng, mời Tìm chỗ đứng đi Đứng ở đó đi

都别说话啊 有问题举手发言 好的 好的
HSK 5
0:03s
dōu bié shuō huà a yǒu wèn tí jǔ shǒu fā yán hǎo de hǎo deĐừng ai nói nữa Có vấn đề thì giơ tay phát biểu Vâng, vâng

好的 好 来 镇长 你说
HSK 1
0:03s
hǎo de hǎo lái zhèn zhǎng nǐ shuōVâng, được Nào, thị trưởng Anh nói đi