Cách dùng "我一个一个地去做工作" (wǒ yí gè yí gè dì qù zuò gōng zuò) trong hội thoại tiếng Trung

zuògōngzuò

tôi đi vận động từng người một.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:56
shì
wèi
le
bāng

tôi là để giúp cậu,

LINE 0208:00
PLAYING SCENE
zuò
gōng
zuò

tôi đi vận động từng người một.

LINE 0308:04
dào
zuì
hòu

Cuối cùng,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp08:00
TMDB ID279593