Cách dùng "我一个一个地去做工作" (wǒ yí gè yí gè dì qù zuò gōng zuò) trong hội thoại tiếng Trung
我一个一个地去做工作
tôi đi vận động từng người một.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:56
wǒ我
shì是
wèi为
le了
bāng帮
nǐ你
“tôi là để giúp cậu,”
LINE 0208:00
PLAYING SCENEwǒ我
yí一
gè个
yí一
gè个
dì地
qù去
zuò做
gōng工
zuò作
“tôi đi vận động từng người một.”
LINE 0308:04
dào到
zuì最
hòu后
“Cuối cùng,”
Show Information