Cách dùng "最近新出了一个规定" (zuì jìn xīn chū le yí gè guī dìng) trong hội thoại tiếng Trung
最近新出了一个规定
gần đây mới ra một quy định.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
5:31
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这个供电吧 | zhè ge gōng diàn ba | Cái việc cung cấp điện này, |
| 2▶ | 最近新出了一个规定 | zuì jìn xīn chū le yí gè guī dìng | gần đây mới ra một quy định. |
| 3 | 之前呢 确实是倾斜你们月海 | zhī qián ne què shí shì qīng xié nǐ men yuè hǎi | Trước đây thì, đúng là ưu tiên cho Nguyệt Hải các cậu. |
More Clips From Episode
Total 237 clips (Page 10 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gāng cái jiǎng shén me ne jǔ shǒu jǔ shǒu jǔ shǒu shuō huàTôi vừa nói gì nào? Giơ tay, giơ tay, giơ tay rồi hãy nói

HSK 4
0:03s
wǒ kàn xíng dé dé dé bù bù bù bù xíng nǐ jiē zhe shuō baTôi thấy được đấy Được rồi, không không Không được Anh tiếp tục nói đi

HSK 1
0:03s
wǒ jué de wǒ shuō de zhè ge yě yě yǒu wèn tíTôi thấy ý kiến của tôi cũng, cũng có vấn đề

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè tiáo lù bù jǐn bù néng tuì ér qiě hái yào zàiCon đường này không những không thể lùi mà còn phải

HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào nǐ men yě hěn xiǎng bāng zhù shū jìTôi biết Các anh cũng rất muốn giúp bí thư

HSK 7
0:03s
xiàn zài shì shū jì yí gè rén dān xià le quán bù de zé rènGiờ là bí thư một mình gánh hết trách nhiệm

HSK 6
0:03s
bǎo zhèng yuè hǎi néng gòu wěn dìng dì xiàng qián yùn xíngđảm bảo Nguyệt Hải có thể vận hành ổn định về phía trước

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
nà nà nà ge lǐ zhèn zhǎng wǒ hái yǒu yí gè wèn tí aThế, thế Cái đó Thị trưởng Lý Tôi còn một vấn đề nữa

HSK 4
0:03s
wǒ yě xiǎng wèn zhè ge zhè shì dà jiā de dào dǐ huì bú huì bú huì baTôi cũng muốn hỏi cái này Đây là thắc mắc của mọi người, rốt cuộc có không? Không đâu

HSK 4
0:03s
mǎi hǎo zài qù dān wèi bǎ zuó tiān méi zuò hǎo de dōu shōu shōu wěiMua xong rồi đến cơ quan Hoàn thành nốt việc hôm qua




