Cách dùng "你 怪不得他不敢找你" (nǐ guài bù dé tā bù gǎn zhǎo nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你 怪不得他不敢找你
nǐ guài bù dé tā bù gǎn zhǎo nǐ
Ơ. Bảo sao không dám đi tìm bác.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
33:26
TMDB ID
282558
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有一些是我给打破的 | yǒu yī xiē shì wǒ gěi dǎ pò de | Có vài chỗ do tôi làm rách đấy. |
| 2▶ | 你 怪不得他不敢找你 | nǐ guài bù dé tā bù gǎn zhǎo nǐ | Ơ. Bảo sao không dám đi tìm bác. |
| 3 | 每次都打屁股 这是过年放炮 让火星子给崩的 | měi cì dōu dǎ pì gǔ zhè shì guò nián fàng pào ràng huǒ xīng zi gěi bēng de | Hóa ra là lần nào cũng bị đánh vào mông. Cái này do Tết đốt pháo bị tia lửa bắn vào làm cháy quần. |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 1 of 5)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
duì lǐ méi bié rén bié zuò duō le chī bù wántrong đội không còn ai đâu, đừng nấu nhiều quá, ăn không hết.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
shuāi guò méi yǒu méi yǒu méi yǒu wǒ qí dé hǎo de hěnNgã lần nào chưa? Chưa, chưa. Tôi chạy ngon lắm.

HSK 6
0:03s
nà nǐ qù kàn dà fū nǐ yě bù néng bǎo zhèng yí cì xìng jiù kàn hǎo macậu đi khám bác sĩ cũng đâu thể đảm bảo khám một lần là khỏi ngay, đúng không?

HSK 3
0:03s
nà zhè cì kě bù néng zài yào qián le nǐ shàng cì yǐ jīng shōu le wǒVậy lần này không được lấy thêm tiền nữa đó, lần trước anh đã thu tôi

HSK 5
0:03s
wǔ shí kuài qián le ó zài bù néng yào le ónăm mươi tệ rồi đó. Không được lấy nữa đâu nhé.

HSK 7
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō bù huàn líng jiàn shá dōu hǎo shuōTôi nói trước nhé, không thay linh kiện thì cái gì cũng dễ nói.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ dé děng lǎo bǎn gěi wǒ bào gè shù zì wǒ cái néng gěi nǐ qián ne maTôi cũng phải đợi ông chủ báo con số cho tôi, rồi mới trả tiền cho cậu được chứ.

HSK 6
0:03s
nà wǒ huán gěi nǐ sān wàn zhāng pí zi de qián wǒ tóu nǎo huài lethì tôi cũng phải trả tiền 30 nghìn tấm da à? Tôi ấm đầu chắc?

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s