Cách dùng "我求你了 哥 求你了" (wǒ qiú nǐ le gē qiú nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我求你了 哥 求你了
Em xin anh đó, anh. Xin anh đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
5:44
TMDB ID
282558
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我求你了 你就给我拿点钱 我就赶紧跑了 | wǒ qiú nǐ le nǐ jiù gěi wǒ ná diǎn qián wǒ jiù gǎn jǐn pǎo le | em xin anh đó, anh đưa cho em chút tiền thôi, để em chạy ngay. |
| 2▶ | 我求你了 哥 求你了 | wǒ qiú nǐ le gē qiú nǐ le | Em xin anh đó, anh. Xin anh đó. |
| 3 | 你急啥子 | nǐ jí shá zi | Gấp cái gì? |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s
nǐ shuō nà ge sǒng rén yě bù xián dòng dé huāng wǒ kàn nǐ yě bù xián dòng dé huāngChị nói xem gã nhát gan đó không sợ lạnh hay gì vậy? Chị thấy em cũng có sợ lạnh đâu.

HSK 2
0:03s
dàn dàn wǒ yǒu diǎn bù zhī dào zěn me kāi kǒunhưng... em không biết nên mở lời như thế nào.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bái sháo nǐ měi tiān nǎo zi lǐ xiǎng shén me neBạch Thược, sao đầu óc chị cứ nghĩ đi đâu vậy hả?

HSK 6
0:03s
nǐ zhǎo wǒ shén me shì a nǐ gěi wǒ xià yī tiàoEm tìm chị có chuyện gì? Làm chị giật hết cả mình.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
dāng shí zhī dào le yě zhǐ néng gān zháo jí a shì yaLúc đó mẹ biết cũng chỉ lo sốt vó thôi. Đúng rồi đó.

HSK 2
0:03s
zhè cì shì tā mìng dà xià cì jiù bù yí dìng zěn me zhe leLần này nó mạng lớn. Lần sau thì chưa biết sẽ xảy ra chuyện gì nữa.

HSK 5
0:03s
nà zán mā nà biān zěn me bàn ya nǐ shuō zěn me bàn yavậy phía mẹ phải làm sao đây? Em nói xem phải làm thế nào?

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
gāng kāi wán yí gè huì nǐ yòu zhǎo wǒ kāi xiǎo huìVừa mới họp xong, giờ anh lại họp riêng với tôi nữa.

HSK 6
0:03s
nǐ néng guǎn dé le fēng wǎng nǎ biān chuī maAnh có kiểm soát được gió thổi về hướng nào không?

HSK 7
0:03s
zhè gǎn shàng féng rèn jī fèng de le zhè shǒu shù tái shàng liàn dekhông khác gì máy may cả. Nhờ kinh nghiệm trên bàn mổ cả đấy.

HSK 7
0:03s




