Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "有个事 我得跟你说一下" (yǒu gè shì wǒ dé gēn nǐ shuō yī xià) trong hội thoại tiếng Trung

有个事 我得跟你说一下

yǒu gè shì wǒ dé gēn nǐ shuō yī xià

Em có chuyện muốn nói với chị.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
26:13
TMDB ID
282558
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1jiěChị.
2有个事 我得跟你说一下yǒu gè shì wǒ dé gēn nǐ shuō yī xiàEm có chuyện muốn nói với chị.
3咱妈还不知道呢zán mā hái bù zhī dào neMẹ vẫn chưa biết chuyện,

More Clips From Episode

Total 92 clips (Page 1 of 5)
我忙着呢 午饭你做
HSK 1
0:03s
wǒ máng zhe ne wǔ fàn nǐ zuòCháu đang bận. Bữa trưa chú nấu đi,
队里没别人 别做多了 吃不完
HSK 4
0:03s
duì lǐ méi bié rén bié zuò duō le chī bù wántrong đội không còn ai đâu, đừng nấu nhiều quá, ăn không hết.
说嘛 又咋了吗
HSK 6
0:03s
shuō ma yòu zǎ le maNói đi, lại sao nữa thế?
摔过没有 没有 没有 我骑得好得很
HSK 5
0:03s
shuāi guò méi yǒu méi yǒu méi yǒu wǒ qí dé hǎo de hěnNgã lần nào chưa? Chưa, chưa. Tôi chạy ngon lắm.
那你去看大夫 你也不能保证 一次性就看好嘛
HSK 6
0:03s
nà nǐ qù kàn dà fū nǐ yě bù néng bǎo zhèng yí cì xìng jiù kàn hǎo macậu đi khám bác sĩ cũng đâu thể đảm bảo khám một lần là khỏi ngay, đúng không?
那这次可不能 再要钱了 你上次已经收了我
HSK 3
0:03s
nà zhè cì kě bù néng zài yào qián le nǐ shàng cì yǐ jīng shōu le wǒVậy lần này không được lấy thêm tiền nữa đó, lần trước anh đã thu tôi
五十块钱了哦 再不能要了哦
HSK 5
0:03s
wǔ shí kuài qián le ó zài bù néng yào le ónăm mươi tệ rồi đó. Không được lấy nữa đâu nhé.
我跟你说 不换零件 啥都好说
HSK 7
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō bù huàn líng jiàn shá dōu hǎo shuōTôi nói trước nhé, không thay linh kiện thì cái gì cũng dễ nói.
真把你能的 先回家去
HSK 3
0:03s
zhēn bǎ nǐ néng de xiān huí jiā qùGiỏi thật đấy. Về nhà trước đi.
郭顺 你想赖账是不是
HSK 1
0:03s
guō shùn nǐ xiǎng lài zhàng shì bú shìQuách Thuận, anh định quỵt nợ tôi à?
我扒了三十张皮 你再喊
HSK 7
0:03s
wǒ bā le sān shí zhāng pí nǐ zài hǎnTôi lột ba chục tấm da đấy! Cậu còn hét nữa
这博拉木拉 真是练人啊
HSK 7
0:03s
zhè bó lā mù lā zhēn shì liàn rén aỞ Bramra này đúng là rèn người thật,
你都敢 跟我动家伙来着
HSK 7
0:03s
nǐ dōu gǎn gēn wǒ dòng jiā huo lái zhecậu mà cũng dám động tay với tôi à?
走之前不是说好了吗
HSK 4
0:03s
zǒu zhī qián bú shì shuō hǎo le maTrước khi đi chẳng phải đã nói rồi sao?
我得等老板 给我报个数字 我才能给你钱呢嘛
HSK 7
0:03s
wǒ dé děng lǎo bǎn gěi wǒ bào gè shù zì wǒ cái néng gěi nǐ qián ne maTôi cũng phải đợi ông chủ báo con số cho tôi, rồi mới trả tiền cho cậu được chứ.
那我还给你 三万张皮子的钱 我头脑坏了
HSK 6
0:03s
nà wǒ huán gěi nǐ sān wàn zhāng pí zi de qián wǒ tóu nǎo huài lethì tôi cũng phải trả tiền 30 nghìn tấm da à? Tôi ấm đầu chắc?
这次的事闹太大了
HSK 5
0:03s
zhè cì de shì nào tài dà lechuyện lần này lớn quá rồi,
都闹出人命来了
HSK 1
0:03s
dōu nào chū rén mìng lái lecòn có cả người chết.
我求你了 哥 求你了
HSK 6
0:03s
wǒ qiú nǐ le gē qiú nǐ leEm xin anh đó, anh. Xin anh đó.
我又不是说不给你钱
HSK 3
0:03s
wǒ yòu bú shì shuō bù gěi nǐ qiánTôi có nói là không trả tiền cho cậu đâu.