Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "怀孕能是真的吗" (huái yùn néng shì zhēn de ma) trong hội thoại tiếng Trung

怀孕能是真的吗

huái yùn néng shì zhēn de ma

thì vụ có thai làm sao mà là thật được?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
17:56
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1她连家暴都是假的tā lián jiā bào dōu shì jiǎ deĐến cả việc bạo lực gia đình cô ta còn làm giả được
2怀孕能是真的吗huái yùn néng shì zhēn de mathì vụ có thai làm sao mà là thật được?
3后来我去妇产医院hòu lái wǒ qù fù chǎn yī yuànSau đó tôi đã đến bệnh viện phụ sản

More Clips From Episode

Total 68 clips (Page 2 of 4)
是不是应该庆祝一下 好好吃顿饭呢
HSK 4
0:03s
shì bú shì yīng gāi qìng zhù yī xià hǎo hǎo chī dùn fàn neChúng ta nên ăn mừng một bữa thật ngon đúng không?

我真的应该好好请你吃顿饭 谢谢你
HSK 4
0:03s
wǒ zhēn de yīng gāi hǎo hǎo qǐng nǐ chī dùn fàn xiè xiè nǐĐúng là tôi nên mời anh một bữa cơm thật tử tế. Cảm ơn anh.

你不是很生气 把打火机砸在桌上吗
HSK 7
0:03s
nǐ bú shì hěn shēng qì bǎ dǎ huǒ jī zá zài zhuō shàng makhông phải cô đã rất tức giận đập cái bật lửa xuống bàn sao?

但是 我没有空陪你吃饭吗
HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ méi yǒu kòng péi nǐ chī fàn ma"Nhưng tôi không có thời gian ăn cơm với anh" chứ gì?

我已经被你拒绝得已经很习惯了 我不是这个意思
HSK 4
0:03s
wǒ yǐ jīng bèi nǐ jù jué dé yǐ jīng hěn xí guàn le wǒ bú shì zhè ge yì siTôi đã quen bị cô từ chối rồi. Tôi không có ý đó.

我又没有要说你 干吗那么紧张
HSK 4
0:03s
wǒ yòu méi yǒu yào shuō nǐ gàn má nà me jǐn zhāngMẹ có mắng con đâu, sao phải căng thẳng thế?

不许动 你谁啊 干吗 家里还有别人吗
HSK 6
0:03s
bù xǔ dòng nǐ shuí a gàn má jiā lǐ hái yǒu bié rén maKhông được chống cự. Anh là ai? Muốn làm gì? Trong nhà còn ai không?

你敢报警 报警
HSK 5
0:03s
nǐ gǎn bào jǐng bào jǐngMày dám báo cảnh sát à? Báo cảnh sát đi.

什么她妈妈呀 你们都在骗我
HSK 5
0:03s
shén me tā mā mā ya nǐ men dōu zài piàn wǒMẹ cái gì mà mẹ? Chúng mày đang lừa tao đúng không?

我为什么要骗你 我骗你什么了
HSK 5
0:03s
wǒ wèi shén me yào piàn nǐ wǒ piàn nǐ shén me leSao tôi phải lừa anh? Tôi lừa anh cái gì nào?

我连自己有没有过孩子 都不知道
HSK 4
0:03s
wǒ lián zì jǐ yǒu méi yǒu guò hái zi dōu bù zhī dàoChẳng lẽ tao còn không biết tao từng có con hay chưa à?

她可能是想跟过去做个了断
HSK 2
0:03s
tā kě néng shì xiǎng gēn guò qù zuò gè liǎo duànCó thể là cô ấy muốn cắt đứt với quá khứ.

怎么可能还有力气打人呢
HSK 4
0:03s
zěn me kě néng hái yǒu lì qì dǎ rén nelàm sao có sức mà đánh người chứ?

对自己下这么狠的手
HSK 6
0:03s
duì zì jǐ xià zhè me hěn de shǒura tay tàn nhẫn với chính mình vậy được?

她连家暴都是假的
HSK 4
0:03s
tā lián jiā bào dōu shì jiǎ deĐến cả việc bạo lực gia đình cô ta còn làm giả được

从来都是我给她钱
HSK 4
0:03s
cóng lái dōu shì wǒ gěi tā qiántoàn là tôi cho cô ta tiền.

她跟我闹 非逼着我纹的
HSK 7
0:03s
tā gēn wǒ nào fēi bī zhe wǒ wén decô ấy cứ nằng nặc bắt tôi xăm,

我真没想到你是这样的人 不不 不是
HSK 2
0:03s
wǒ zhēn méi xiǎng dào nǐ shì zhè yàng de rén bù bù bú shìTôi thật không ngờ anh là người như vậy. Không, không, không phải.

那女同事就一定是好人吗
HSK 3
0:03s
nà nǚ tóng shì jiù yí dìng shì hǎo rén maĐồng nghiệp nữ thì chắc chắn là người tốt à?

欣欣我求你了 你消消气 真 真的 咱们都结婚了
HSK 6
0:03s
xīn xīn wǒ qiú nǐ le nǐ xiāo xiāo qì zhēn zhēn de zán men dōu jié hūn leHân ơi anh xin em đấy. Em bớt giận đi. Thật, thật đấy, chúng mình lấy nhau rồi.