Cách dùng "我一定会把他找出来的" (wǒ yí dìng huì bǎ tā zhǎo chū lái de) trong hội thoại tiếng Trung
我一定会把他找出来的
Tôi nhất định sẽ tìm ra cô ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
36:35
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一定是至亲吧 | yí dìng shì zhì qīn ba | chắc chắn phải là người thân thiết nhất rồi. |
| 2▶ | 我一定会把他找出来的 | wǒ yí dìng huì bǎ tā zhǎo chū lái de | Tôi nhất định sẽ tìm ra cô ta. |
| 3 | 今年以来 全省各地接到多起报案 有大量受害人 | jīn nián yǐ lái quán shěng gè dì jiē dào duō qǐ bào àn yǒu dà liàng shòu hài rén | [Sở Công An tỉnh Đông Xuyên] Từ đầu năm đến nay, các địa phương trong toàn tỉnh đã tiếp nhận nhiều vụ báo án, rất nhiều nạn nhân [Báo án] |
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 2 of 4)
HSK 4
0:03s
shì bú shì yīng gāi qìng zhù yī xià hǎo hǎo chī dùn fàn neChúng ta nên ăn mừng một bữa thật ngon đúng không?

HSK 4
0:03s
wǒ zhēn de yīng gāi hǎo hǎo qǐng nǐ chī dùn fàn xiè xiè nǐĐúng là tôi nên mời anh một bữa cơm thật tử tế. Cảm ơn anh.

HSK 7
0:03s
nǐ bú shì hěn shēng qì bǎ dǎ huǒ jī zá zài zhuō shàng makhông phải cô đã rất tức giận đập cái bật lửa xuống bàn sao?

HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ méi yǒu kòng péi nǐ chī fàn ma"Nhưng tôi không có thời gian ăn cơm với anh" chứ gì?

HSK 4
0:03s
wǒ yǐ jīng bèi nǐ jù jué dé yǐ jīng hěn xí guàn le wǒ bú shì zhè ge yì siTôi đã quen bị cô từ chối rồi. Tôi không có ý đó.

HSK 4
0:03s
wǒ yòu méi yǒu yào shuō nǐ gàn má nà me jǐn zhāngMẹ có mắng con đâu, sao phải căng thẳng thế?

HSK 6
0:03s
bù xǔ dòng nǐ shuí a gàn má jiā lǐ hái yǒu bié rén maKhông được chống cự. Anh là ai? Muốn làm gì? Trong nhà còn ai không?

HSK 5
0:03s
shén me tā mā mā ya nǐ men dōu zài piàn wǒMẹ cái gì mà mẹ? Chúng mày đang lừa tao đúng không?

HSK 5
0:03s
wǒ wèi shén me yào piàn nǐ wǒ piàn nǐ shén me leSao tôi phải lừa anh? Tôi lừa anh cái gì nào?

HSK 4
0:03s
wǒ lián zì jǐ yǒu méi yǒu guò hái zi dōu bù zhī dàoChẳng lẽ tao còn không biết tao từng có con hay chưa à?

HSK 2
0:03s
tā kě néng shì xiǎng gēn guò qù zuò gè liǎo duànCó thể là cô ấy muốn cắt đứt với quá khứ.

HSK 2
0:03s
wǒ zhēn méi xiǎng dào nǐ shì zhè yàng de rén bù bù bú shìTôi thật không ngờ anh là người như vậy. Không, không, không phải.

HSK 3
0:03s






