Cách dùng "但咱说好了 工资日结" (dàn zán shuō hǎo le gōng zī rì jié) trong hội thoại tiếng Trung
但咱说好了 工资日结
Nhưng mà giao hẹn trước nhé, tiền công trả theo ngày.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:44
xíng行
xíng行
xíng行
“Được, được, được.”
LINE 0232:45
PLAYING SCENEdàn zán shuō hǎo le gōng zī rì jié
但咱说好了 工资日结
“Nhưng mà giao hẹn trước nhé, tiền công trả theo ngày.”
LINE 0332:47
rú如
guǒ果
nǐ你
yào要
bù不
gěi给
wǒ我
de的
huà话
“Nếu cậu không trả tiền cho tôi,”
Show Information