Cách dùng "跟你说开我也放松了" (gēn nǐ shuō kāi wǒ yě fàng sōng le) trong hội thoại tiếng Trung
跟你说开我也放松了
Nói rõ với em, anh cũng thấy nhẹ nhõm hơn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:16
zhěng整
dé得
gēn跟
nǐ你
bǎ把
wǒ我
jù拒
jué绝
le了
shì似
de的
“lại thành ra như là anh từ chối em vậy.”
LINE 0203:19
PLAYING SCENEgēn跟
nǐ你
shuō说
kāi开
wǒ我
yě也
fàng放
sōng松
le了
“Nói rõ với em, anh cũng thấy nhẹ nhõm hơn.”
LINE 0303:23
xiǎo dān nà ge wǒ men liǎng gè hái méi kāi shǐ ne
晓丹 那个我们两个还没开始呢
“Hiểu Đan. Hai đứa mình còn chưa bắt đầu,”
Show Information