Cách dùng "我也承认 我对你有好感" (wǒ yě chéng rèn wǒ duì nǐ yǒu hǎo gǎn) trong hội thoại tiếng Trung
我也承认 我对你有好感
Anh cũng thừa nhận, anh có thiện cảm với em.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:52
dí的
què确
xiǎng想
guò过
cuō撮
hé合
wǒ我
men们
liǎ俩
“từng nghĩ đến chuyện tác hợp cho chúng ta.”
LINE 0202:56
PLAYING SCENEwǒ yě chéng rèn wǒ duì nǐ yǒu hǎo gǎn
我也承认 我对你有好感
“Anh cũng thừa nhận, anh có thiện cảm với em.”
LINE 0303:00
dàn但
nǐ你
bié别
jǐn紧
zhāng张
“Nhưng em đừng căng thẳng.”
Show Information