Cách dùng "质量做得棒棒的" (zhì liàng zuò dé bàng bàng de) trong hội thoại tiếng Trung
质量做得棒棒的
đạt chất lượng cao
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:00
zán咱
bǎ把
zhè这
xiē些
huó活
gàn干
míng明
bái白
lóu喽
“Chỉ cần mình làm tốt,”
LINE 0236:02
PLAYING SCENEzhì质
liàng量
zuò做
dé得
bàng棒
bàng棒
de的
“đạt chất lượng cao”
LINE 0336:04
qù去
nà那
biān边
kěn肯
dìng定
qián钱
yě也
duō多
huó活
yě也
duō多
“thì qua bên đó chắc chắn nhiều việc, kiếm bộn tiền.”
Show Information