Cách dùng "不行 人家有隐私的嘛 有什么不能看的" (bù xíng rén jiā yǒu yǐn sī de ma yǒu shén me bù néng kàn de) trong hội thoại tiếng Trung
不行 人家有隐私的嘛 有什么不能看的
Không được, người ta có sự riêng tư mà. Có gì mà không cho xem chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:34
wǒ kàn de bú shì yào wǒ yào kàn rén kàn rén nǎ tóng shì
我看的不是药 我要看人 看人哪 同事
“Em không xem thuốc, em muốn xem người. Xem người á? Đồng nghiệp.”
LINE 0209:38
PLAYING SCENEbù xíng rén jiā yǒu yǐn sī de ma yǒu shén me bù néng kàn de
不行 人家有隐私的嘛 有什么不能看的
“Không được, người ta có sự riêng tư mà. Có gì mà không cho xem chứ?”
LINE 0309:41
shěn xīng shěn xīng guò lái hē jiǔ le
沈星 沈星 过来喝酒了
“Thẩm Tinh. Thẩm Tinh, lại đây uống rượu nào.”
Show Information