Cách dùng "还有 你手底下那个女销售勾搭我爸" (hái yǒu nǐ shǒu dǐ xià nà ge nǚ xiāo shòu gōu dā wǒ bà) trong hội thoại tiếng Trung
还有 你手底下那个女销售勾搭我爸
Còn nữa, cô nữ sales dưới quyền anh đang ve vãn bố tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:40
nǐ你
néng能
bù不
néng能
yǒu有
diǎn点
gǔ骨
qì气
ya呀
“Anh có thể có chút khí khái không?”
LINE 0224:42
PLAYING SCENEhái yǒu nǐ shǒu dǐ xià nà ge nǚ xiāo shòu gōu dā wǒ bà
还有 你手底下那个女销售勾搭我爸
“Còn nữa, cô nữ sales dưới quyền anh đang ve vãn bố tôi.”
LINE 0324:44
bié别
yǐ以
wéi为
wǒ我
bù不
zhī知
dào道
“Đừng tưởng tôi không biết.”
Show Information