Cách dùng "可是我不想看见你这样子 你不想" (kě shì wǒ bù xiǎng kàn jiàn nǐ zhè yàng zi nǐ bù xiǎng) trong hội thoại tiếng Trung
可是我不想看见你这样子 你不想
Nhưng tôi không muốn thấy cậu như vậy. Cậu không muốn
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:15
wǒ huàn gè dì fāng hái shì gè xiāo shòu nán miǎn huì yìng chóu
我换个地方还是个销售 难免会应酬
“Tôi đổi chỗ cũng vẫn là nhân viên kinh doanh. Khó tránh khỏi phải tiếp khách.”
LINE 0217:18
PLAYING SCENEkě shì wǒ bù xiǎng kàn jiàn nǐ zhè yàng zi nǐ bù xiǎng
可是我不想看见你这样子 你不想
“Nhưng tôi không muốn thấy cậu như vậy. Cậu không muốn”
LINE 0317:23
zhè yàng wǒ men xiān huí shí liù céng shì yìng yī xià
这样 我们先回十六层适应一下
“Vậy Chúng ta về tầng 16 sống thử trước đã.”
Show Information