Cách dùng "那你跳槽好了 我早就不喜欢你这个工作了" (nà nǐ tiào cáo hǎo le wǒ zǎo jiù bù xǐ huān nǐ zhè ge gōng zuò le) trong hội thoại tiếng Trung

tiàocáohǎole zǎojiùhuānzhègegōngzuòle

Vậy cậu nhảy việc đi. Tôi chẳng thích công việc này của cậu từ lâu rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:00
wǒ bà wǒ bà yòu shì wǒ bà

我爸我爸 又是我爸

Bố tôi bố tôi, lại là bố tôi.

LINE 0217:02
PLAYING SCENE
nà nǐ tiào cáo hǎo le wǒ zǎo jiù bù xǐ huān nǐ zhè ge gōng zuò le

那你跳槽好了 我早就不喜欢你这个工作了

Vậy cậu nhảy việc đi. Tôi chẳng thích công việc này của cậu từ lâu rồi.

LINE 0317:05
měi
tiān
shēng
de

Ngày nào cũng tiệc tùng thâu đêm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp17:02
TMDB ID259554