Cách dùng "你把你老公出轨的事情说出去试试" (nǐ bǎ nǐ lǎo gōng chū guǐ de shì qíng shuō chū qù shì shì) trong hội thoại tiếng Trung

lǎogōngchūguǐdeshìqíngshuōchūshìshì

Cô thử nói chuyện chồng ngoại tình ra xem

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:34
dàn
zuò
wéi
gōng
rén
xíng

Nhưng là người đi làm thì không được

LINE 0236:36
PLAYING SCENE
lǎo
gōng
chū
guǐ
de
shì
qíng
shuō
chū
shì
shì

Cô thử nói chuyện chồng ngoại tình ra xem

LINE 0336:39
kàn
kàn
lǎo
bǎn
tóng
shì
shì
bāng
hái
shì
xiào

Xem sếp đồng nghiệp giúp hay cười cô

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp36:36
TMDB ID259554