Cách dùng "你比我年纪小 还叫我年轻人 我这里老啊" (nǐ bǐ wǒ nián jì xiǎo hái jiào wǒ nián qīng rén wǒ zhè lǐ lǎo a) trong hội thoại tiếng Trung
你比我年纪小 还叫我年轻人 我这里老啊
Anh còn trẻ hơn tôi, mà còn gọi tôi là người trẻ. Tôi ở đây mới già này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:51
xiǎng kào zì jǐ dǎ pīn chū lái de nián qīng rén nà kě tài bù róng yì le
想靠自己打拼出来的年轻人 那可太不容易了
“những người trẻ muốn tự mình gây dựng, thật sự quá khó khăn.”
LINE 0202:58
PLAYING SCENEnǐ bǐ wǒ nián jì xiǎo hái jiào wǒ nián qīng rén wǒ zhè lǐ lǎo a
你比我年纪小 还叫我年轻人 我这里老啊
“Anh còn trẻ hơn tôi, mà còn gọi tôi là người trẻ. Tôi ở đây mới già này.”
LINE 0303:02
chà bu duō le jiǎn chá yī xià
差不多了 检查一下
“Gần xong rồi, kiểm tra một chút.”
Show Information