Cách dùng "你手底下还有几个女销售 不就那一个姓梁的吗" (nǐ shǒu dǐ xià hái yǒu jǐ gè nǚ xiāo shòu bù jiù nà yí gè xìng liáng de ma) trong hội thoại tiếng Trung
你手底下还有几个女销售 不就那一个姓梁的吗
Dưới quyền anh có mấy nữ sales? Chẳng phải chỉ có cô họ Lương đó thôi sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:47
shén什
me么
nǚ女
xiāo销
shòu售
“Nữ sales nào?”
LINE 0224:48
PLAYING SCENEnǐ shǒu dǐ xià hái yǒu jǐ gè nǚ xiāo shòu bù jiù nà yí gè xìng liáng de ma
你手底下还有几个女销售 不就那一个姓梁的吗
“Dưới quyền anh có mấy nữ sales? Chẳng phải chỉ có cô họ Lương đó thôi sao?”
LINE 0324:51
zhěng整
tiān天
mài卖
nòng弄
fēng风
sāo骚
“Suốt ngày làm điệu làm dáng.”
Show Information