Cách dùng "他还不知道我已经知道了" (tā hái bù zhī dào wǒ yǐ jīng zhī dào le) trong hội thoại tiếng Trung
他还不知道我已经知道了
Anh ấy vẫn chưa biết là tôi đã biết rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:44
nǐ你
què确
shí实
tǐng挺
bā八
guà卦
de的
“Bạn đúng là khá tò mò thật”
LINE 0220:47
PLAYING SCENEtā他
hái还
bù不
zhī知
dào道
wǒ我
yǐ已
jīng经
zhī知
dào道
le了
“Anh ấy vẫn chưa biết là tôi đã biết rồi”
LINE 0320:50
gòu够
lěng冷
jìng静
“Đủ bình tĩnh”
Show Information