Cách dùng "我跟你说啊 没有我的同意 不许乱跑 知道吗" (wǒ gēn nǐ shuō a méi yǒu wǒ de tóng yì bù xǔ luàn pǎo zhī dào ma) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你说啊 没有我的同意 不许乱跑 知道吗
Tôi nói cho anh biết, Không có sự đồng ý của tôi, không được chạy lung tung, biết chưa?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:05
nǐ你
ròu肉
má麻
sǐ死
le了
“Anh sến quá đi.”
LINE 0229:07
PLAYING SCENEwǒ gēn nǐ shuō a méi yǒu wǒ de tóng yì bù xǔ luàn pǎo zhī dào ma
我跟你说啊 没有我的同意 不许乱跑 知道吗
“Tôi nói cho anh biết, Không có sự đồng ý của tôi, không được chạy lung tung, biết chưa?”
LINE 0329:17
nǐ你
chī吃
wán完
le了
“Ăn xong rồi đúng không”
Show Information