Cách dùng "我需要自己的空间 我得有自己的卧室" (wǒ xū yào zì jǐ de kōng jiān wǒ dé yǒu zì jǐ de wò shì) trong hội thoại tiếng Trung
我需要自己的空间 我得有自己的卧室
tôi cần không gian riêng. Tôi phải có phòng ngủ riêng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:33
suī虽
rán然
shì是
tóng同
jū居
“Tuy là sống chung”
LINE 0217:35
PLAYING SCENEwǒ xū yào zì jǐ de kōng jiān wǒ dé yǒu zì jǐ de wò shì
我需要自己的空间 我得有自己的卧室
“tôi cần không gian riêng. Tôi phải có phòng ngủ riêng.”
LINE 0317:39
xíng nà zhǔ wò gěi nǐ wǒ shuì cì wò
行 那主卧给你 我睡次卧
“Được. Vậy phòng chính cho cậu, tôi ngủ phòng phụ.”
Show Information