Cách dùng "再让我听到你在外面乱来 你别怪我对你不客气" (zài ràng wǒ tīng dào nǐ zài wài miàn luàn lái nǐ bié guài wǒ duì nǐ bú kè qì) trong hội thoại tiếng Trung
再让我听到你在外面乱来 你别怪我对你不客气
Nếu còn để tôi nghe thấy cô bên ngoài bừa bãi Đừng trách tôi không khách khí với cô
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:13
hái shì nà ge bèi gǒu yǎo le de nǚ xiāo shòu wǒ bù guǎn nǐ néng bù néng lǐ jiě
还是那个被狗咬了的女销售 我不管你能不能理解
“Hay là cô nhân viên kinh doanh bị chó cắn kia Tôi không quan tâm cô có hiểu hay không”
LINE 0231:16
PLAYING SCENEzài ràng wǒ tīng dào nǐ zài wài miàn luàn lái nǐ bié guài wǒ duì nǐ bú kè qì
再让我听到你在外面乱来 你别怪我对你不客气
“Nếu còn để tôi nghe thấy cô bên ngoài bừa bãi Đừng trách tôi không khách khí với cô”
LINE 0331:19
bú shì bà wǒ gēn tā shuō le tā bù tīng
不是 爸 我跟她说了她不听
“Không phải, bố ơi Con nói với cô ấy rồi nhưng cô ấy không nghe”
Show Information