Cách dùng "不会出啥子事情吧" (bú huì chū shá zi shì qíng ba) trong hội thoại tiếng Trung
不会出啥子事情吧
Không lẽ xảy ra chuyện gì rồi?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:59
wǒ我
zǎ咋
dǎ打
tā她
shǒu手
jī机
guān关
jī机
a啊
“Sao mẹ gọi mà điện thoại tắt máy?”
LINE 0219:02
PLAYING SCENEbú不
huì会
chū出
shá啥
zi子
shì事
qíng情
ba吧
“Không lẽ xảy ra chuyện gì rồi?”
LINE 0319:04
nà那
kě可
néng能
shǒu手
jī机
méi没
diàn电
le了
“Có thể điện thoại hết pin thôi.”
Show Information