Cách dùng "都会闹得人仰马翻" (dū huì nào dé rén yǎng mǎ fān) trong hội thoại tiếng Trung
都会闹得人仰马翻
cũng đủ làm xâu xé lẫn nhau.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:00
jǐ几
shí十
wàn万
“vài trăm ngàn,”
LINE 0209:02
PLAYING SCENEdū都
huì会
nào闹
dé得
rén人
yǎng仰
mǎ马
fān翻
“cũng đủ làm xâu xé lẫn nhau.”
LINE 0309:04
bǎ把
rén人
xīn心
nà那
diǎn点
zàng脏
jìn劲
“Cái phần dơ bẩn trong lòng người”
Show Information