Cách dùng "洪金奎是雷声大雨点小" (hóng jīn kuí shì léi shēng dà yǔ diǎn xiǎo) trong hội thoại tiếng Trung
洪金奎是雷声大雨点小
Hong Jinkui chỉ là sấm to mưa nhỏ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:20
huáng黄
què雀
néng能
chī吃
rén人
ma吗
“Chim sẻ ăn thịt người được sao?”
LINE 0217:23
PLAYING SCENEhóng洪
jīn金
kuí奎
shì是
léi雷
shēng声
dà大
yǔ雨
diǎn点
xiǎo小
“Hong Jinkui chỉ là sấm to mưa nhỏ,”
LINE 0317:25
tā她
kě可
bú不
shì是
“nhưng bà ta thì không.”
Show Information