Cách dùng "活不见人死不见鬼的" (huó bú jiàn rén sǐ bú jiàn guǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
活不见人死不见鬼的
Sống không thấy người, chết không thấy xác
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:04
dào到
hòu后
lái来
“Đến sau này,”
LINE 0211:06
PLAYING SCENEhuó活
bú不
jiàn见
rén人
sǐ死
bú不
jiàn见
guǐ鬼
de的
“Sống không thấy người, chết không thấy xác”
LINE 0311:09
ǒu偶
ěr尔
huí回
lái来
yī一
tàng趟
“Thỉnh thoảng mới về một chuyến,”
Show Information