Cách dùng "你承不承认它都存在" (nǐ chéng bù chéng rèn tā dōu cún zài) trong hội thoại tiếng Trung
你承不承认它都存在
Dù con thừa nhận hay không thì nó vẫn tồn tại
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:18
mǔ母
nǚ女
yǒu有
jī羁
bàn绊
“Mẹ con có sự ràng buộc”
LINE 0234:23
PLAYING SCENEnǐ你
chéng承
bù不
chéng承
rèn认
tā它
dōu都
cún存
zài在
“Dù con thừa nhận hay không thì nó vẫn tồn tại”
LINE 0334:41
zhè这
shì是
wǒ我
xīn新
zū租
de的
fáng房
zi子
“Đây là căn nhà mẹ mới thuê.”
Show Information