Cách dùng "为自己的所作所为买单" (wèi zì jǐ de suǒ zuò suǒ wéi mǎi dān) trong hội thoại tiếng Trung
为自己的所作所为买单
trả giá cho việc mình làm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:34
nà那
shì是
chén陈
lǐ理
yáng阳
tā他
zì自
jǐ己
“Đó là Chen Liyang tự mình”
LINE 0235:35
PLAYING SCENEwèi为
zì自
jǐ己
de的
suǒ所
zuò作
suǒ所
wéi为
mǎi买
dān单
“trả giá cho việc mình làm.”
LINE 0335:37
wǒ我
qiàn欠
de的
zhài债
zhè这
wǔ五
nián年
“Món nợ mẹ thiếu, năm năm qua”
Show Information