Cách dùng "我老丈人那天做手术" (wǒ lǎo zhàng rén nà tiān zuò shǒu shù) trong hội thoại tiếng Trung
我老丈人那天做手术
hôm đó bố vợ em phẫu thuật,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:18
gē哥
“Anh ơi,”
LINE 0216:19
PLAYING SCENEwǒ我
lǎo老
zhàng丈
rén人
nà那
tiān天
zuò做
shǒu手
shù术
“hôm đó bố vợ em phẫu thuật,”
LINE 0316:21
nín您
jiù就
bāng帮
wǒ我
diào调
yī一
xià下
bān班
bei呗
“anh đổi ca giúp em một hôm đi.”
Show Information