Cách dùng "我们是同命相连嘞" (wǒ men shì tóng mìng xiāng lián lei) trong hội thoại tiếng Trung
我们是同命相连嘞
chúng ta cùng chung số phận.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:04
ràng让
tā她
jué觉
de得
“Để cô ấy cảm thấy”
LINE 0221:06
PLAYING SCENEwǒ我
men们
shì是
tóng同
mìng命
xiāng相
lián连
lei嘞
“chúng ta cùng chung số phận.”
LINE 0321:09
nà那
yàng样
xīn心
cái才
néng能
kào靠
dé得
gèng更
jìn近
“Như vậy mới có thể gần gũi hơn.”
Show Information