Cách dùng "我们是同命相连嘞" (wǒ men shì tóng mìng xiāng lián lei) trong hội thoại tiếng Trung

menshìtóngmìngxiāngliánlei

chúng ta cùng chung số phận.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:04
ràng
jué
de

Để cô ấy cảm thấy

LINE 0221:06
PLAYING SCENE
men
shì
tóng
mìng
xiāng
lián
lei

chúng ta cùng chung số phận.

LINE 0321:09
yàng
xīn
cái
néng
kào
gèng
jìn

Như vậy mới có thể gần gũi hơn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp21:06
TMDB ID282497