Cách dùng "才是妈妈的软肋" (cái shì mā mā de ruǎn lèi) trong hội thoại tiếng Trung
才是妈妈的软肋
mới là điểm yếu của mẹ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:58
qí其
shí实
hái孩
zi子
“Thực ra đứa bé”
LINE 0237:00
PLAYING SCENEcái才
shì是
mā妈
mā妈
de的
ruǎn软
lèi肋
“mới là điểm yếu của mẹ.”
LINE 0337:03
shǐ史
lì力
zhēn真
de的
yīng应
gāi该
“Sử lực thật sự nên”
Show Information