Cách dùng "从走进那个房间到离开" (cóng zǒu jìn nà ge fáng jiān dào lí kāi) trong hội thoại tiếng Trung
从走进那个房间到离开
Từ khi bước vào căn phòng đó đến khi rời đi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:55
èr二
shí十
yì一
fēn分
zhōng钟
“21 phút.”
LINE 0230:57
PLAYING SCENEcóng从
zǒu走
jìn进
nà那
ge个
fáng房
jiān间
dào到
lí离
kāi开
“Từ khi bước vào căn phòng đó đến khi rời đi,”
LINE 0331:01
tā他
yòng用
le了
èr二
shí十
yì一
fēn分
zhōng钟
“Anh ấy mất 21 phút.”
Show Information