Cách dùng "对我为所欲为" (duì wǒ wéi suǒ yù wéi) trong hội thoại tiếng Trung
对我为所欲为
muốn làm gì thì làm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:23
tā他
kě可
yǐ以
yǐ以
cǐ此
wèi为
míng名
“anh ấy có thể lấy đó làm tên.”
LINE 0229:26
PLAYING SCENEduì对
wǒ我
wéi为
suǒ所
yù欲
wéi为
“muốn làm gì thì làm.”
LINE 0329:29
nǐ你
hǎo好
piào漂
liàng亮
“Cô xinh quá.”
Show Information