Cách dùng "会被追究其刑事责任" (huì bèi zhuī jiū qí xíng shì zé rèn) trong hội thoại tiếng Trung
会被追究其刑事责任
sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:54
sī司
fǎ法
gōng公
zhèng正
de的
xíng行
wéi为
“hành vi công bằng tư pháp.”
LINE 0201:56
PLAYING SCENEhuì会
bèi被
zhuī追
jiū究
qí其
xíng刑
shì事
zé责
rèn任
“sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự.”
LINE 0301:58
wǒ我
méi没
yǒu有
wū诬
gào告
xiàn陷
hài害
“Tôi không vu cáo hãm hại.”
Show Information