Cách dùng "你还没回答我呢" (nǐ hái méi huí dá wǒ ne) trong hội thoại tiếng Trung
你还没回答我呢
Anh vẫn chưa trả lời em mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:32
shǐ史
lì力
“Sử Lực.”
LINE 0229:33
PLAYING SCENEnǐ你
hái还
méi没
huí回
dá答
wǒ我
ne呢
“Anh vẫn chưa trả lời em mà.”
LINE 0329:35
wǒ我
dào到
dǐ底
shì是
bú不
shì是
nǐ你
nǚ女
péng朋
yǒu友
“Rốt cuộc em có phải bạn gái anh không?”
Show Information