Cách dùng "认识史力我才知道" (rèn shí shǐ lì wǒ cái zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
认识史力我才知道
Biết Sử Lực tôi mới biết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:09
nà那
cái才
shì是
zhēn真
shí实
de的
wǒ我
“Đó mới là con người thật của tôi.”
LINE 0232:11
PLAYING SCENErèn认
shí识
shǐ史
lì力
wǒ我
cái才
zhī知
dào道
“Biết Sử Lực tôi mới biết.”
LINE 0332:14
yuán原
lái来
wǒ我
yǎn眼
zhōng中
de的
shē奢
chǐ侈
pǐn品
“Hóa ra đồ xa xỉ trong mắt tôi”
Show Information