Cách dùng "如果他没有那样骂我" (rú guǒ tā méi yǒu nà yàng mà wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
如果他没有那样骂我
Nếu anh ấy không mắng tôi như vậy,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:56
jì继
xù续
fā发
shēng生
qīn亲
mì密
xíng行
wéi为
“tiếp tục xảy ra hành vi thân mật không?”
LINE 0214:01
PLAYING SCENErú如
guǒ果
tā他
méi没
yǒu有
nà那
yàng样
mà骂
wǒ我
“Nếu anh ấy không mắng tôi như vậy,”
LINE 0314:06
wǒ我
kě可
néng能
bú不
huì会
tuī推
kāi开
tā他
“có lẽ tôi sẽ không đẩy anh ấy ra.”
Show Information