Cách dùng "伪装成一个体面人" (wěi zhuāng chéng yí gè tǐ miàn rén) trong hội thoại tiếng Trung
伪装成一个体面人
thành một người có thể diện.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:31
wǒ我
nǔ努
lì力
bǎ把
zì自
jǐ己
“Tôi cố gắng”
LINE 0231:32
PLAYING SCENEwěi伪
zhuāng装
chéng成
yí一
gè个
tǐ体
miàn面
rén人
“thành một người có thể diện.”
LINE 0331:35
wǒ我
zǎn攒
le了
jǐ几
gè个
yuè月
de的
gōng工
zī资
“Tôi tích góp được mấy tháng lương.”
Show Information