Cách dùng "我不明白你什么意思啊" (wǒ bù míng bái nǐ shén me yì si a) trong hội thoại tiếng Trung
我不明白你什么意思啊
Tôi không hiểu ý của anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:54
kāng康
lǜ律
“Kang-yool.”
LINE 0200:56
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
míng明
bái白
nǐ你
shén什
me么
yì意
si思
a啊
“Tôi không hiểu ý của anh.”
LINE 0300:58
nà那
tiān天
duì对
fāng方
biàn辩
hù护
lǜ律
shī师
“Hôm đó luật sư biện hộ đối phương”
Show Information